киво́к
giống đựcbất động vật
kivók[kʲɪˈvok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên киво́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
киво́к nghĩa là cái gật đầu.
Nghĩa của киво́к
Danh từ
- Cái gật đầu.
Biến cách của киво́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | киво́к | кивки́ |
| Sinh cách кого? чего? | кивка́ | кивко́в |
| Tặng cách кому? чему? | кивку́ | кивка́м |
| Đối cách кого? что? | киво́к | кивки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кивко́м | кивка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кивке́ | кивка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кивок nghĩa là gì?
кивок (danh từ) nghĩa là cái gật đầu.
кивок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là киво́к (phiên âm Latinh kivók, IPA [kʲɪˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.