TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киво́к

giống đựcbất động vật
kivók[kʲɪˈvok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киво́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киво́к nghĩa là cái gật đầu.

Nghĩa của киво́к

Danh từ

  1. Cái gật đầu.

Biến cách của киво́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киво́ккивки́
Sinh cách кого? чего?кивка́кивко́в
Tặng cách кому? чему?кивку́кивка́м
Đối cách кого? что?киво́ккивки́
Công cụ cách кем? чем?кивко́мкивка́ми
Giới cách о ком? о чём?кивке́кивка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кивок nghĩa là gì?

кивок (danh từ) nghĩa là cái gật đầu.

кивок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киво́к (phiên âm Latinh kivók, IPA [kʲɪˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.