кида́ть
Dấu sắc trên кида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кида́ть nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.
Nghĩa của кида́ть
Động từ
- бросать Ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăng.
- кида́ть ка́мешки в во́дуném đá xuống nước
- обыкн. безл.lắc mạnh, chao mạnh
- су́дно кида́ло из стороны́ в сто́ронуtàu thủy [bị] lắc mạnh từ bên này sang bên kia
- швырять, устремлять Hắt, đưa. + đối cách
- кида́ть теньhắt bóng tối
- кида́ть взглядđưa mắt nhìn
- швырять Vứt, quẳng, vứt lung tung. + đối cách
- соба́ке костьvứt (quẳng) xương cho chó
- меня́ кида́ет в сонtôi buồn ngủ
- его́ кида́ет в дрожьnó run
Cặp thể của кида́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кида́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кида́ю |
| ты | кида́ешь |
| он / она́ / оно́ | кида́ет |
| мы | кида́ем |
| вы | кида́ете |
| они́ | кида́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кидать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кида́л |
| Giống cái (она́) | кида́ла |
| Giống trung (оно́) | кида́ло |
| Số nhiều (они́) | кида́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кида́йте |
Họ từ của кида́ть
Câu hỏi thường gặp
кидать nghĩa là gì?
кидать (động từ) nghĩa là ném, quăng, hắt, đưa.
кидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кида́ть (phiên âm Latinh kidátʹ, IPA [kʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.