кивну́ть
Dấu sắc trên кивну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кивну́ть nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.
Nghĩa của кивну́ть
Thể hoàn thành của кива́ть.
Động từ
- Gật đầu, gật; (в знак согласия (cũng)) gật đầu đồng ý; (в знак приветствия) cúi đầu chào, gật đầu chào.
- Hất đầu chỉ.
- Gật đầu, gật.
Cặp thể của кивну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кивну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | кивну́ |
| ты | кивнёшь |
| он / она́ / оно́ | кивнёт |
| мы | кивнём |
| вы | кивнёте |
| они́ | кивну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кивну́л |
| Giống cái (она́) | кивну́ла |
| Giống trung (оно́) | кивну́ло |
| Số nhiều (они́) | кивну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кивни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кивни́те |
Họ từ của кивну́ть
Câu ví dụ với кивну́ть
- Том кивнул головой. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3040196
- Том кивнул. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1935813
- Я кивнул. Tôi gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760224
- Я кивнула. Tôi gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760225
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кивнуть nghĩa là gì?
кивнуть (động từ) nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.
кивнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кивну́ть (phiên âm Latinh kivnútʹ, IPA [kʲɪvˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.