TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кизи́л

giống đựcbất động vật
kizíl[kʲɪˈzʲiɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кизи́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кизи́л nghĩa là sơn thù du.

Nghĩa của кизи́л

Danh từ

  1. растение [cây] sơn thù du (Cornus mas).
  2. ягода [quả, trái] sơn thù du.

Biến cách của кизи́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кизи́лкизи́лы
Sinh cách кого? чего?кизи́лакизи́лов
Tặng cách кому? чему?кизи́лукизи́лам
Đối cách кого? что?кизи́лкизи́лы
Công cụ cách кем? чем?кизи́ломкизи́лами
Giới cách о ком? о чём?кизи́лекизи́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кизил nghĩa là gì?

кизил (danh từ) nghĩa là sơn thù du.

кизил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кизи́л (phiên âm Latinh kizíl, IPA [kʲɪˈzʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.