кизи́л
giống đựcbất động vật
kizíl[kʲɪˈzʲiɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кизи́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кизи́л nghĩa là sơn thù du.
Nghĩa của кизи́л
Danh từ
- растение [cây] sơn thù du (Cornus mas).
- ягода [quả, trái] sơn thù du.
Biến cách của кизи́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кизи́л | кизи́лы |
| Sinh cách кого? чего? | кизи́ла | кизи́лов |
| Tặng cách кому? чему? | кизи́лу | кизи́лам |
| Đối cách кого? что? | кизи́л | кизи́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | кизи́лом | кизи́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | кизи́ле | кизи́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кизил nghĩa là gì?
кизил (danh từ) nghĩa là sơn thù du.
кизил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кизи́л (phiên âm Latinh kizíl, IPA [kʲɪˈzʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.