кида́ться
Dấu sắc trên кида́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кида́ться nghĩa là lao vào, xông vào, a đến, lao đến.
Nghĩa của кида́ться
Động từ
- нападать на кого-л. Lao vào, xông vào, nhảy xổ vào.
- устремляться A đến, lao đến, chạy bổ đến.
- кида́ться на ше́ю кому́-л.chạy đến ôm choàng cổ ai
- метаться Chạy rối lên, lồng lộn lên, chạy đi chạy lại.
Cặp thể của кида́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кида́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кида́юсь |
| ты | кида́ешься |
| он / она́ / оно́ | кида́ется |
| мы | кида́емся |
| вы | кида́етесь |
| они́ | кида́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кидаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кида́лся |
| Giống cái (она́) | кида́лась |
| Giống trung (оно́) | кида́лось |
| Số nhiều (они́) | кида́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кида́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кида́йтесь |
Họ từ của кида́ться
Câu ví dụ với кида́ться
- Тем, кто живёт в стеклянных домах, не следует кидаться камнями. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кидаться nghĩa là gì?
кидаться (động từ) nghĩa là lao vào, xông vào, a đến, lao đến.
кидаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кида́ться (phiên âm Latinh kidátʹsja, IPA [kʲɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.