ки́ллер
Dấu sắc trên ки́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́ллер nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.
Nghĩa của ки́ллер
Danh từ
- Kẻ ám sát.
- Kẻ giết người, người giết.
- Sát thủ.
Biến cách của ки́ллер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́ллер | ки́ллеры |
| Sinh cách кого? чего? | ки́ллера | ки́ллеров |
| Tặng cách кому? чему? | ки́ллеру | ки́ллерам |
| Đối cách кого? что? | ки́ллера | ки́ллеров |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́ллером | ки́ллерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́ллере | ки́ллерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
киллер nghĩa là gì?
киллер (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.
киллер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́ллер (phiên âm Latinh kíller, IPA [ˈkʲilʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.