TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́ллер

giống đựcđộng vật
kíller[ˈkʲilʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́ллер nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.

Nghĩa của ки́ллер

Danh từ

  1. Kẻ ám sát.
  2. Kẻ giết người, người giết.
  3. Sát thủ.

Biến cách của ки́ллер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́ллерки́ллеры
Sinh cách кого? чего?ки́ллераки́ллеров
Tặng cách кому? чему?ки́ллеруки́ллерам
Đối cách кого? что?ки́ллераки́ллеров
Công cụ cách кем? чем?ки́ллеромки́ллерами
Giới cách о ком? о чём?ки́ллереки́ллерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

киллер nghĩa là gì?

киллер (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.

киллер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́ллер (phiên âm Latinh kíller, IPA [ˈkʲilʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.