TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кикбо́ксинг

giống đựcbất động vật
kikbóksing[kʲɪɡˈboksʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кикбо́ксинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кикбо́ксинг nghĩa là quyền cước.

Nghĩa của кикбо́ксинг

Danh từ

  1. Quyền cước.

Biến cách của кикбо́ксинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кикбо́ксингкикбо́ксинги
Sinh cách кого? чего?кикбо́ксингакикбо́ксингов
Tặng cách кому? чему?кикбо́ксингукикбо́ксингам
Đối cách кого? что?кикбо́ксингкикбо́ксинги
Công cụ cách кем? чем?кикбо́ксингомкикбо́ксингами
Giới cách о ком? о чём?кикбо́ксингекикбо́ксингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кикбоксинг nghĩa là gì?

кикбоксинг (danh từ) nghĩa là quyền cước.

кикбоксинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кикбо́ксинг (phiên âm Latinh kikbóksing, IPA [kʲɪɡˈboksʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.