Dấu sắc trên кило́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кило́ nghĩa là ki-lô, cân tây.
Nghĩa của кило́
Danh từ
Ki-lô, cân tây, kí, lô.
Tiền tố
Ki-lô.
Câu hỏi thường gặp
кило nghĩa là gì?
кило (danh từ, tiền tố) nghĩa là ki-lô, cân tây.
кило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кило́ (phiên âm Latinh kiló, IPA [kʲɪˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.