TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

килогра́мм

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kilográmm[kʲɪɫɐˈɡram] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên килогра́мм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

килогра́мм nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.

Nghĩa của килогра́мм

Danh từ

  1. Kilôgam, ki-lô-gam.

Biến cách của килогра́мм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?килогра́ммкилогра́ммы
Sinh cách кого? чего?килогра́ммакилогра́ммов
Tặng cách кому? чему?килогра́ммукилогра́ммам
Đối cách кого? что?килогра́ммкилогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?килогра́ммомкилогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?килогра́ммекилогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với килогра́мм

  • Сколько стоит килограмм абрикосов? Một cân mơ bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

килограмм nghĩa là gì?

килограмм (danh từ) nghĩa là kilôgam, ki-lô-gam.

килограмм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là килогра́мм (phiên âm Latinh kilográmm, IPA [kʲɪɫɐˈɡram]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.