TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

килова́тт

giống đựcbất động vật
kilovátt[kʲɪɫɐˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên килова́тт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

килова́тт nghĩa là kilôoat, kilôwatt.

Nghĩa của килова́тт

Danh từ

  1. Kilôoat, kilôwatt.

Biến cách của килова́тт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?килова́тткилова́тты
Sinh cách кого? чего?килова́ттакилова́ттов
Tặng cách кому? чему?килова́ттукилова́ттам
Đối cách кого? что?килова́тткилова́тты
Công cụ cách кем? чем?килова́ттомкилова́ттами
Giới cách о ком? о чём?килова́ттекилова́ттах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киловатт nghĩa là gì?

киловатт (danh từ) nghĩa là kilôoat, kilôwatt.

киловатт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là килова́тт (phiên âm Latinh kilovátt, IPA [kʲɪɫɐˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.