TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киловатт-ча́с

giống đựcbất động vật
kilovatt-čás giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киловатт-ча́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киловатт-ча́с nghĩa là kilôoat-giờ, kilowatt-giờ.

Nghĩa của киловатт-ча́с

Danh từ

  1. Kilôoat-giờ, kilowatt-giờ.

Biến cách của киловатт-ча́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киловатт-ча́скиловатт-часы́
Sinh cách кого? чего?киловатт-ча́сакиловатт-часо́в
Tặng cách кому? чему?киловатт-ча́сукиловатт-часа́м
Đối cách кого? что?киловатт-ча́скиловатт-часы́
Công cụ cách кем? чем?киловатт-ча́сомкиловатт-часа́ми
Giới cách о ком? о чём?киловатт-ча́секиловатт-часа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киловатт-час nghĩa là gì?

киловатт-час (danh từ) nghĩa là kilôoat-giờ, kilowatt-giờ.

киловатт-час đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киловатт-ча́с (phiên âm Latinh kilovatt-čás); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.