TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

килото́нна

giống cáibất động vật
kilotónna[kʲɪɫɐˈtonːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên килото́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

килото́нна nghĩa là kilô tấn.

Nghĩa của килото́нна

Danh từ

  1. Kilô tấn.

Biến cách của килото́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?килото́ннакилото́нны
Sinh cách кого? чего?килото́нныкилото́нн
Tặng cách кому? чему?килото́ннекилото́ннам
Đối cách кого? что?килото́ннукилото́нны
Công cụ cách кем? чем?килото́ннойкилото́ннами
Giới cách о ком? о чём?килото́ннекилото́ннах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

килотонна nghĩa là gì?

килотонна (danh từ) nghĩa là kilô tấn.

килотонна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là килото́нна (phiên âm Latinh kilotónna, IPA [kʲɪɫɐˈtonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.