киноэкра́н
giống đựcbất động vật
kinoekrán
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên киноэкра́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
киноэкра́н nghĩa là màn ảnh, màn bạc.
Nghĩa của киноэкра́н
Danh từ
- Màn ảnh, màn bạc.
Biến cách của киноэкра́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | киноэкра́н | киноэкра́ны |
| Sinh cách кого? чего? | киноэкра́на | киноэкра́нов |
| Tặng cách кому? чему? | киноэкра́ну | киноэкра́нам |
| Đối cách кого? что? | киноэкра́н | киноэкра́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | киноэкра́ном | киноэкра́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | киноэкра́не | киноэкра́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
киноэкран nghĩa là gì?
киноэкран (danh từ) nghĩa là màn ảnh, màn bạc.
киноэкран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là киноэкра́н (phiên âm Latinh kinoekrán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.