кио́ск
giống đựcbất động vật
kiósk[kʲɪˈosk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кио́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кио́ск nghĩa là quán, chòi.
Nghĩa của кио́ск
Danh từ
- Quán, chòi, ki-ốt.
- газе́тный кио́скquán báo
- кни́жный кио́скquán sách
Biến cách của кио́ск (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кио́ск | кио́ски |
| Sinh cách кого? чего? | кио́ска | кио́сков |
| Tặng cách кому? чему? | кио́ску | кио́скам |
| Đối cách кого? что? | кио́ск | кио́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | кио́ском | кио́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | кио́ске | кио́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
киоск nghĩa là gì?
киоск (danh từ) nghĩa là quán, chòi.
киоск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кио́ск (phiên âm Latinh kiósk, IPA [kʲɪˈosk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.