TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кио́ск

giống đựcbất động vật
kiósk[kʲɪˈosk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кио́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кио́ск nghĩa là quán, chòi.

Nghĩa của кио́ск

Danh từ

  1. Quán, chòi, ki-ốt.
    • газе́тный кио́скquán báo
    • кни́жный кио́скquán sách

Biến cách của кио́ск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кио́сккио́ски
Sinh cách кого? чего?кио́скакио́сков
Tặng cách кому? чему?кио́скукио́скам
Đối cách кого? что?кио́сккио́ски
Công cụ cách кем? чем?кио́скомкио́сками
Giới cách о ком? о чём?кио́скекио́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киоск nghĩa là gì?

киоск (danh từ) nghĩa là quán, chòi.

киоск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кио́ск (phiên âm Latinh kiósk, IPA [kʲɪˈosk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.