ки́па
giống cáibất động vật
kípa[ˈkʲipə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ки́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́па nghĩa là chồng, bó, bao.
Nghĩa của ки́па
Danh từ
- пачка Chồng.
- связка Bó, bao.
- груда Đống.
- ки́па книгchồng sách
- ки́па бума́гиchồng (súc, ram, thếp) giấy
- Kiện [hàng].
- ки́па хло́пкаkiện bông
Biến cách của ки́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́па | ки́пы |
| Sinh cách кого? чего? | ки́пы | ки́п |
| Tặng cách кому? чему? | ки́пе | ки́пам |
| Đối cách кого? что? | ки́пу | ки́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́пой | ки́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́пе | ки́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кипа nghĩa là gì?
кипа (danh từ) nghĩa là chồng, bó, bao.
кипа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́па (phiên âm Latinh kípa, IPA [ˈkʲipə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.