TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́па

giống cáibất động vật
kípa[ˈkʲipə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́па nghĩa là chồng, bó, bao.

Nghĩa của ки́па

Danh từ

  1. пачка Chồng.
  2. связка Bó, bao.
  3. груда Đống.
    • ки́па книгchồng sách
    • ки́па бума́гиchồng (súc, ram, thếp) giấy
  4. Kiện [hàng].
    • ки́па хло́пкаkiện bông

Biến cách của ки́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́паки́пы
Sinh cách кого? чего?ки́пыки́п
Tặng cách кому? чему?ки́пеки́пам
Đối cách кого? что?ки́пуки́пы
Công cụ cách кем? чем?ки́пойки́пами
Giới cách о ком? о чём?ки́пеки́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кипа nghĩa là gì?

кипа (danh từ) nghĩa là chồng, bó, bao.

кипа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́па (phiên âm Latinh kípa, IPA [ˈkʲipə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.