ки́нуться
Dấu sắc trên ки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́нуться nghĩa là lao vào, xông vào, a đến, lao đến.
Nghĩa của ки́нуться
Thể hoàn thành của кида́ться.
Động từ
- Lao vào, xông vào, nhảy xổ vào.
- A đến, lao đến, chạy bổ đến.
- Chạy rối lên, lồng lộn lên, chạy đi chạy lại.
Cặp thể của ки́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ки́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ки́нусь |
| ты | ки́нешься |
| он / она́ / оно́ | ки́нется |
| мы | ки́немся |
| вы | ки́нетесь |
| они́ | ки́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ки́нулся |
| Giống cái (она́) | ки́нулась |
| Giống trung (оно́) | ки́нулось |
| Số nhiều (они́) | ки́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ки́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ки́ньтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ки́нуться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ки́нуться
- Как только книги появились на полках, покупатели кинулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кинуться nghĩa là gì?
кинуться (động từ) nghĩa là lao vào, xông vào, a đến, lao đến.
кинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́нуться (phiên âm Latinh kínutʹsja, IPA [ˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.