TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кио́т

giống đựcbất động vật
kiót[kʲɪˈot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кио́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кио́т nghĩa là khám thờ, tủ thờ.

Nghĩa của кио́т

Danh từ

  1. Khám thờ, tủ thờ.

Biến cách của кио́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кио́ткио́ты
Sinh cách кого? чего?кио́такио́тов
Tặng cách кому? чему?кио́тукио́там
Đối cách кого? что?кио́ткио́ты
Công cụ cách кем? чем?кио́томкио́тами
Giới cách о ком? о чём?кио́текио́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киот nghĩa là gì?

киот (danh từ) nghĩa là khám thờ, tủ thờ.

киот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кио́т (phiên âm Latinh kiót, IPA [kʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.