кио́т
giống đựcbất động vật
kiót[kʲɪˈot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кио́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кио́т nghĩa là khám thờ, tủ thờ.
Nghĩa của кио́т
Danh từ
- Khám thờ, tủ thờ.
Biến cách của кио́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кио́т | кио́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кио́та | кио́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кио́ту | кио́там |
| Đối cách кого? что? | кио́т | кио́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кио́том | кио́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кио́те | кио́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
киот nghĩa là gì?
киот (danh từ) nghĩa là khám thờ, tủ thờ.
киот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кио́т (phiên âm Latinh kiót, IPA [kʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.