Кио́то
Dấu sắc trên Кио́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Кио́то nghĩa là kinh đô.
Nghĩa của Кио́то
Danh từ riêng
- Kinh đô.
Câu ví dụ với Кио́то
- В прошлом году они ездили в Киото. Họ đã đi Kyoto năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525681
- Я хочу поехать в Киото. Tôi muốn đi Kyoto. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470032
- Я хочу съездить в Киото. Tôi muốn đi Kyoto. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8810900
- Я хочу в Киото. Tôi muốn đi Kyoto. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8810863
- Вы должны побывать в Киото, который знаменит своими старыми храмами и святынями. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Киото nghĩa là gì?
Киото (danh từ riêng) nghĩa là kinh đô.
Киото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Кио́то (phiên âm Latinh Kióto, IPA [kʲɪˈotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.