кипе́ть
Dấu sắc trên кипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кипе́ть nghĩa là sôi, sôi sục.
Nghĩa của кипе́ть
Động từ
- Sôi, sôi [sùng] sục; (пениться) sủi, sủi bọt.
- перен.sôi [sùng] sục, sôi nổi
- кипе́ть зло́бойsôi gan, sôi tiết
- он кипе́л не́навистьюanh ấy sôi sục căm thù
- работа кипи́тcông việc đang sôi nổi
Cặp thể của кипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кипе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | киплю́ |
| ты | кипи́шь |
| он / она́ / оно́ | кипи́т |
| мы | кипи́м |
| вы | кипи́те |
| они́ | кипя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кипеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кипе́л |
| Giống cái (она́) | кипе́ла |
| Giống trung (оно́) | кипе́ло |
| Số nhiều (они́) | кипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кипи́те |
Họ từ của кипе́ть
Câu ví dụ với кипе́ть
- Чайник кипит. Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кипеть nghĩa là gì?
кипеть (động từ) nghĩa là sôi, sôi sục.
кипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кипе́ть (phiên âm Latinh kipétʹ, IPA [kʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.