кипари́с
Dấu sắc trên кипари́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кипари́с nghĩa là cây trắc bá diệp, trắc bá.
Nghĩa của кипари́с
Danh từ
- Cây trắc bá diệp, trắc bá, bách (Cupressus sempervirens).
Biến cách của кипари́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кипари́с | кипари́сы |
| Sinh cách кого? чего? | кипари́са | кипари́сов |
| Tặng cách кому? чему? | кипари́су | кипари́сам |
| Đối cách кого? что? | кипари́с | кипари́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | кипари́сом | кипари́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | кипари́се | кипари́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кипарис nghĩa là gì?
кипарис (danh từ) nghĩa là cây trắc bá diệp, trắc bá.
кипарис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кипари́с (phiên âm Latinh kiparís, IPA [kʲɪpɐˈrʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.