TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кипари́с

giống đựcbất động vật
kiparís[kʲɪpɐˈrʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кипари́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кипари́с nghĩa là cây trắc bá diệp, trắc bá.

Nghĩa của кипари́с

Danh từ

  1. Cây trắc bá diệp, trắc bá, bách (Cupressus sempervirens).

Biến cách của кипари́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кипари́скипари́сы
Sinh cách кого? чего?кипари́сакипари́сов
Tặng cách кому? чему?кипари́сукипари́сам
Đối cách кого? что?кипари́скипари́сы
Công cụ cách кем? чем?кипари́сомкипари́сами
Giới cách о ком? о чём?кипари́секипари́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кипарис nghĩa là gì?

кипарис (danh từ) nghĩa là cây trắc bá diệp, trắc bá.

кипарис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кипари́с (phiên âm Latinh kiparís, IPA [kʲɪpɐˈrʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.