TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кипяти́льник

giống đựcbất động vật
kipjatílʹnik[kʲɪpʲɪˈtʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кипяти́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кипяти́льник nghĩa là dụng cụ đun nước.

Nghĩa của кипяти́льник

Danh từ

  1. Dụng cụ đun nước.

Biến cách của кипяти́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кипяти́льниккипяти́льники
Sinh cách кого? чего?кипяти́льникакипяти́льников
Tặng cách кому? чему?кипяти́льникукипяти́льникам
Đối cách кого? что?кипяти́льниккипяти́льники
Công cụ cách кем? чем?кипяти́льникомкипяти́льниками
Giới cách о ком? о чём?кипяти́льникекипяти́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кипятильник nghĩa là gì?

кипятильник (danh từ) nghĩa là dụng cụ đun nước.

кипятильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кипяти́льник (phiên âm Latinh kipjatílʹnik, IPA [kʲɪpʲɪˈtʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.