TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кипяче́ние

giống trungbất động vật
kipjačénije[kʲɪpʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кипяче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кипяче́ние nghĩa là sự đun sôi.

Nghĩa của кипяче́ние

Danh từ

  1. Sự đun sôi.

Biến cách của кипяче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кипяче́ниекипяче́ния
Sinh cách кого? чего?кипяче́ниякипяче́ний
Tặng cách кому? чему?кипяче́ниюкипяче́ниям
Đối cách кого? что?кипяче́ниекипяче́ния
Công cụ cách кем? чем?кипяче́ниемкипяче́ниями
Giới cách о ком? о чём?кипяче́ниикипяче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кипячение nghĩa là gì?

кипячение (danh từ) nghĩa là sự đun sôi.

кипячение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кипяче́ние (phiên âm Latinh kipjačénije, IPA [kʲɪpʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.