TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кипяти́ться

thể chưa hoàn thành
kipjatítʹsja[kʲɪpʲɪˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кипяти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кипяти́ться nghĩa là sôi, đun sôi.

Nghĩa của кипяти́ться

Động từ

  1. Sôi, đun sôi.
  2. khẩu ngữ горячиться Nóng nảy, nổi nóng, nổi giận, sôi gan.

Cặp thể của кипяти́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кипяти́ться

NgôiHiện tại
якипячу́сь
тыкипяти́шься
он / она́ / оно́кипяти́тся
мыкипяти́мся
выкипяти́тесь
они́кипятя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кипятиться.

Quá khứ

Giống đực (он)кипяти́лся
Giống cái (она́)кипяти́лась
Giống trung (оно́)кипяти́лось
Số nhiều (они́)кипяти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кипяти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кипяти́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кипяти́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кипятиться nghĩa là gì?

кипятиться (động từ) nghĩa là sôi, đun sôi.

кипятиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кипяти́ться (phiên âm Latinh kipjatítʹsja, IPA [kʲɪpʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.