кипяти́ться
Dấu sắc trên кипяти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кипяти́ться nghĩa là sôi, đun sôi.
Nghĩa của кипяти́ться
Động từ
- Sôi, đun sôi.
- khẩu ngữ горячиться Nóng nảy, nổi nóng, nổi giận, sôi gan.
Cặp thể của кипяти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кипяти́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кипячу́сь |
| ты | кипяти́шься |
| он / она́ / оно́ | кипяти́тся |
| мы | кипяти́мся |
| вы | кипяти́тесь |
| они́ | кипятя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кипятиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кипяти́лся |
| Giống cái (она́) | кипяти́лась |
| Giống trung (оно́) | кипяти́лось |
| Số nhiều (они́) | кипяти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кипяти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кипяти́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кипяти́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кипятиться nghĩa là gì?
кипятиться (động từ) nghĩa là sôi, đun sôi.
кипятиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кипяти́ться (phiên âm Latinh kipjatítʹsja, IPA [kʲɪpʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.