TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кира́са

giống cáibất động vật
kirása[kʲɪˈrasə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кира́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кира́са nghĩa là giáp bào.

Nghĩa của кира́са

Danh từ

  1. Giáp bào.

Biến cách của кира́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кира́сакира́сы
Sinh cách кого? чего?кира́сыкира́с
Tặng cách кому? чему?кира́секира́сам
Đối cách кого? что?кира́сукира́сы
Công cụ cách кем? чем?кира́сойкира́сами
Giới cách о ком? о чём?кира́секира́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кираса nghĩa là gì?

кираса (danh từ) nghĩa là giáp bào.

кираса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кира́са (phiên âm Latinh kirása, IPA [kʲɪˈrasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.