TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кирпи́ч

giống đựcbất động vật
kirpíč[kʲɪrˈpʲit͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кирпи́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кирпи́ч nghĩa là gạch.

Nghĩa của кирпи́ч

Danh từ

  1. [Viên, hòn] gạch; (tập hợp) gạch.
    • облицо́вочный кирпи́чgạch ốp, gạch phủ ngoài
    • класть кирпи́чи́xây gạch, đặt gạch

Biến cách của кирпи́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кирпи́чкирпичи́
Sinh cách кого? чего?кирпича́кирпиче́й
Tặng cách кому? чему?кирпичу́кирпича́м
Đối cách кого? что?кирпи́чкирпичи́
Công cụ cách кем? чем?кирпичо́мкирпича́ми
Giới cách о ком? о чём?кирпиче́кирпича́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кирпич nghĩa là gì?

кирпич (danh từ) nghĩa là gạch.

кирпич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кирпи́ч (phiên âm Latinh kirpíč, IPA [kʲɪrˈpʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.