кираси́р
giống đựcđộng vật
kirasír
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кираси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кираси́р nghĩa là giáp binh.
Nghĩa của кираси́р
Danh từ
- Giáp binh.
Biến cách của кираси́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кираси́р | кираси́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кираси́ра | кираси́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кираси́ру | кираси́рам |
| Đối cách кого? что? | кираси́ра | кираси́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | кираси́ром | кираси́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кираси́ре | кираси́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кирасир nghĩa là gì?
кирасир (danh từ) nghĩa là giáp binh.
кирасир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кираси́р (phiên âm Latinh kirasír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.