TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кираси́р

giống đựcđộng vật
kirasír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кираси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кираси́р nghĩa là giáp binh.

Nghĩa của кираси́р

Danh từ

  1. Giáp binh.

Biến cách của кираси́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кираси́ркираси́ры
Sinh cách кого? чего?кираси́ракираси́ров
Tặng cách кому? чему?кираси́рукираси́рам
Đối cách кого? что?кираси́ракираси́ров
Công cụ cách кем? чем?кираси́ромкираси́рами
Giới cách о ком? о чём?кираси́рекираси́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кирасир nghĩa là gì?

кирасир (danh từ) nghĩa là giáp binh.

кирасир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кираси́р (phiên âm Latinh kirasír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.