TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кирка́

giống cáibất động vật
kirká[kʲɪrˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кирка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кирка́ nghĩa là cái cuốc chim.

Nghĩa của кирка́

Danh từ

  1. Cái cuốc chim.

Biến cách của кирка́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кирка́ки́рки
Sinh cách кого? чего?кирки́ки́рок
Tặng cách кому? чему?кирке́ки́ркам
Đối cách кого? что?кирку́ки́рки
Công cụ cách кем? чем?кирко́йки́рками
Giới cách о ком? о чём?кирке́ки́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кирка nghĩa là gì?

кирка (danh từ) nghĩa là cái cuốc chim.

кирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кирка́ (phiên âm Latinh kirká, IPA [kʲɪrˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.