кирка́
giống cáibất động vật
kirká[kʲɪrˈka]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кирка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кирка́ nghĩa là cái cuốc chim.
Nghĩa của кирка́
Danh từ
- Cái cuốc chim.
Biến cách của кирка́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кирка́ | ки́рки |
| Sinh cách кого? чего? | кирки́ | ки́рок |
| Tặng cách кому? чему? | кирке́ | ки́ркам |
| Đối cách кого? что? | кирку́ | ки́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | кирко́й | ки́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | кирке́ | ки́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кирка nghĩa là gì?
кирка (danh từ) nghĩa là cái cuốc chim.
кирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кирка́ (phiên âm Latinh kirká, IPA [kʲɪrˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.