кирпи́чный
Dấu sắc trên кирпи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кирпи́чный nghĩa là Thuộc về gạch; (из кирпича) [bằng] gạch.
Nghĩa của кирпи́чный
Tính từ
- Thuộc về gạch; (из кирпича) [bằng] gạch.
- кирпи́чный заво́дnhà máy gạch
- о свете Màu gạch.
- кирпи́чный чайtrà đóng viên
Biến cách của кирпи́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кирпи́чный | кирпи́чное | кирпи́чная | кирпи́чные |
| Sinh cách | кирпи́чного | кирпи́чного | кирпи́чной | кирпи́чных |
| Tặng cách | кирпи́чному | кирпи́чному | кирпи́чной | кирпи́чным |
| Đối cách | кирпи́чный / кирпи́чного | кирпи́чное | кирпи́чную | кирпи́чные / кирпи́чных |
| Công cụ cách | кирпи́чным | кирпи́чным | кирпи́чной | кирпи́чными |
| Giới cách | кирпи́чном | кирпи́чном | кирпи́чной | кирпи́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của кирпи́чный
Câu hỏi thường gặp
кирпичный nghĩa là gì?
кирпичный (tính từ) nghĩa là Thuộc về gạch; (из кирпича) [bằng] gạch.
кирпичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кирпи́чный (phiên âm Latinh kirpíčnyj, IPA [kʲɪrˈpʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.