TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́рха

giống cáibất động vật
kírxa[ˈkʲirxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́рха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́рха nghĩa là nhà thờ.

Nghĩa của ки́рха

Danh từ

  1. Nhà thờ.

Biến cách của ки́рха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́рхаки́рхи
Sinh cách кого? чего?ки́рхики́рх
Tặng cách кому? чему?ки́рхеки́рхам
Đối cách кого? что?ки́рхуки́рхи
Công cụ cách кем? чем?ки́рхойки́рхами
Giới cách о ком? о чём?ки́рхеки́рхах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кирха nghĩa là gì?

кирха (danh từ) nghĩa là nhà thờ.

кирха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́рха (phiên âm Latinh kírxa, IPA [ˈkʲirxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.