кисе́т
giống đựcbất động vật
kisét[kʲɪˈsʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кисе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кисе́т nghĩa là cái túi đựng thuốc.
Nghĩa của кисе́т
Danh từ
- Cái túi đựng thuốc.
Biến cách của кисе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кисе́т | кисе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кисе́та | кисе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кисе́ту | кисе́там |
| Đối cách кого? что? | кисе́т | кисе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кисе́том | кисе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кисе́те | кисе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кисет nghĩa là gì?
кисет (danh từ) nghĩa là cái túi đựng thuốc.
кисет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кисе́т (phiên âm Latinh kisét, IPA [kʲɪˈsʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.