TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисе́т

giống đựcbất động vật
kisét[kʲɪˈsʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисе́т nghĩa là cái túi đựng thuốc.

Nghĩa của кисе́т

Danh từ

  1. Cái túi đựng thuốc.

Biến cách của кисе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кисе́ткисе́ты
Sinh cách кого? чего?кисе́такисе́тов
Tặng cách кому? чему?кисе́тукисе́там
Đối cách кого? что?кисе́ткисе́ты
Công cụ cách кем? чем?кисе́томкисе́тами
Giới cách о ком? о чём?кисе́текисе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кисет nghĩa là gì?

кисет (danh từ) nghĩa là cái túi đựng thuốc.

кисет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисе́т (phiên âm Latinh kisét, IPA [kʲɪˈsʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.