TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисе́ль

giống đựcđộng vật
kisélʹ[kʲɪˈsʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисе́ль nghĩa là nước bột quả, chè bột quả.

Nghĩa của кисе́ль

Danh từ

  1. Nước bột quả, chè bột quả.
  2. khẩu ngữ о человек Người nhu nhược, kẻ bạc nhược.
    • он токо́й кисе́льnó rất nhu nhược

Biến cách của кисе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кисе́лькисели́
Sinh cách кого? чего?киселя́киселе́й
Tặng cách кому? чему?киселю́киселя́м
Đối cách кого? что?киселя́киселе́й
Công cụ cách кем? чем?киселёмкиселя́ми
Giới cách о ком? о чём?киселе́киселя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кисе́ль

Câu hỏi thường gặp

кисель nghĩa là gì?

кисель (danh từ) nghĩa là nước bột quả, chè bột quả.

кисель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисе́ль (phiên âm Latinh kisélʹ, IPA [kʲɪˈsʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.