TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кислоро́д

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kisloród[kʲɪsɫɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кислоро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кислоро́д nghĩa là ôxi, ôxy.

Nghĩa của кислоро́д

Danh từ

  1. Ôxi, ôxy, ốc xy, dưỡng khí, oxygen.

Biến cách của кислоро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кислоро́дкислоро́ды
Sinh cách кого? чего?кислоро́дакислоро́дов
Tặng cách кому? чему?кислоро́дукислоро́дам
Đối cách кого? что?кислоро́дкислоро́ды
Công cụ cách кем? чем?кислоро́домкислоро́дами
Giới cách о ком? о чём?кислоро́декислоро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кислород nghĩa là gì?

кислород (danh từ) nghĩa là ôxi, ôxy.

кислород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кислоро́д (phiên âm Latinh kisloród, IPA [kʲɪsɫɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.