TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисея́

giống cáibất động vật
kisejá[kʲɪsʲɪˈja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисея́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисея́ nghĩa là sa, lượt.

Nghĩa của кисея́

Danh từ

  1. Sa, lượt.

Biến cách của кисея́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кисея́кисеи́
Sinh cách кого? чего?кисеи́кисе́й
Tặng cách кому? чему?кисее́кисея́м
Đối cách кого? что?кисею́кисеи́
Công cụ cách кем? чем?кисеёйкисея́ми
Giới cách о ком? о чём?кисее́кисея́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кисея nghĩa là gì?

кисея (danh từ) nghĩa là sa, lượt.

кисея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисея́ (phiên âm Latinh kisejá, IPA [kʲɪsʲɪˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.