TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисло́тность

giống cáibất động vật
kislótnostʹ[kʲɪsˈɫotnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисло́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисло́тность nghĩa là axit, a-xít.

Nghĩa của кисло́тность

Danh từ

  1. [Tính, độ] axit, a-xít, toan.

Biến cách của кисло́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кисло́тностькисло́тности
Sinh cách кого? чего?кисло́тностикисло́тностей
Tặng cách кому? чему?кисло́тностикисло́тностям
Đối cách кого? что?кисло́тностькисло́тности
Công cụ cách кем? чем?кисло́тностьюкисло́тностями
Giới cách о ком? о чём?кисло́тностикисло́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кислотность nghĩa là gì?

кислотность (danh từ) nghĩa là axit, a-xít.

кислотность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисло́тность (phiên âm Latinh kislótnostʹ, IPA [kʲɪsˈɫotnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.