TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́слый

kíslyj[ˈkʲisɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́слый nghĩa là chua, chua lè.

Nghĩa của ки́слый

Tính từ

  1. Chua, chua lè, chua loét, chua lòm.
    • ки́слое я́блокоquả táo chua (chua lòm, chua ngoét)
    • ки́слое молоко́sữa chua
    • ки́слое лицо́bộ mặt rầu rĩ (ủ dột, u sầu)
    • ки́слая улы́бкаnụ cười chua xót
  2. hóa học [có] axit.
    • ки́слые щиcanh dưa cải bắp

Biến cách của ки́слый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchки́слыйки́слоеки́слаяки́слые
Sinh cáchки́слогоки́слогоки́слойки́слых
Tặng cáchки́сломуки́сломуки́слойки́слым
Đối cáchки́слый / ки́слогоки́слоеки́слуюки́слые / ки́слых
Công cụ cáchки́слымки́слымки́слойки́слыми
Giới cáchки́сломки́сломки́слойки́слых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ки́слый

So sánh hơn(по)кисле́е

Họ từ của ки́слый

Câu ví dụ với ки́слый

  • Выброси это молоко. Оно уже кислое. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907530
  • Выбросьте это молоко. Оно уже кислое. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907532
  • Я люблю кислую капусту. Tôi thích dưa cải bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3390313
  • В лимоне есть кислота. Trong trái chanh có axit. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9537699
  • Пахнет кислым. Nó có mùi chua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кислый nghĩa là gì?

кислый (tính từ) nghĩa là chua, chua lè.

кислый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́слый (phiên âm Latinh kíslyj, IPA [ˈkʲisɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.