TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисло-сла́дкий

kislo-sládkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисло-сла́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисло-сла́дкий nghĩa là chua ngọt.

Nghĩa của кисло-сла́дкий

Tính từ

  1. Chua ngọt.

Biến cách của кисло-сла́дкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкисло-сла́дкийкисло-сла́дкоекисло-сла́дкаякисло-сла́дкие
Sinh cáchкисло-сла́дкогокисло-сла́дкогокисло-сла́дкойкисло-сла́дких
Tặng cáchкисло-сла́дкомукисло-сла́дкомукисло-сла́дкойкисло-сла́дким
Đối cáchкисло-сла́дкийкисло-сла́дкоекисло-сла́дкуюкисло-сла́дкие
Công cụ cáchкисло-сла́дкимкисло-сла́дкимкисло-сла́дкойкисло-сла́дкими
Giới cáchкисло-сла́дкомкисло-сла́дкомкисло-сла́дкойкисло-сла́дких
Dạng ngắnки`сло-сла́докки`сло-сла́дкоки`сло-сла́дкаки`сло-сла́дки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кисло-сладкий nghĩa là gì?

кисло-сладкий (tính từ) nghĩa là chua ngọt.

кисло-сладкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисло-сла́дкий (phiên âm Latinh kislo-sládkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.