TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кисля́тина

giống cáibất động vật
kisljátina[kʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кисля́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кисля́тина nghĩa là chua, chua lè.

Nghĩa của кисля́тина

Danh từ

  1. [Của, đồ] chua, chua lè, chua loét.
    • перен.người u sầu, người ủ rũ, người hay than vãn

Biến cách của кисля́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кисля́тинакисля́тины
Sinh cách кого? чего?кисля́тиныкисля́тин
Tặng cách кому? чему?кисля́тинекисля́тинам
Đối cách кого? что?кисля́тинукисля́тины
Công cụ cách кем? чем?кисля́тинойкисля́тинами
Giới cách о ком? о чём?кисля́тинекисля́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кислятина nghĩa là gì?

кислятина (danh từ) nghĩa là chua, chua lè.

кислятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кисля́тина (phiên âm Latinh kisljátina, IPA [kʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.