TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киста́

giống cáibất động vật
kistá[kʲɪˈsta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киста́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киста́ nghĩa là nang u, u nang.

Nghĩa của киста́

Danh từ

  1. Nang u, u nang, nang thũng.

Biến cách của киста́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киста́кисты́
Sinh cách кого? чего?кисты́ки́ст
Tặng cách кому? чему?кисте́киста́м
Đối cách кого? что?кисту́кисты́
Công cụ cách кем? чем?кисто́йкиста́ми
Giới cách о ком? о чём?кисте́киста́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

киста nghĩa là gì?

киста (danh từ) nghĩa là nang u, u nang.

киста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киста́ (phiên âm Latinh kistá, IPA [kʲɪˈsta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.