кита́ец
Dấu sắc trên кита́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кита́ец nghĩa là người trung-quốc, người trung-hoa.
Nghĩa của кита́ец
Danh từ
- Người Trung-quốc, người Trung-hoa.
Biến cách của кита́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кита́ец | кита́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | кита́йца | кита́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | кита́йцу | кита́йцам |
| Đối cách кого? что? | кита́йца | кита́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | кита́йцем | кита́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | кита́йце | кита́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với кита́ец
- Он не китаец. Anh ấy không phải người Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8980487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
китаец nghĩa là gì?
китаец (danh từ) nghĩa là người trung-quốc, người trung-hoa.
китаец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кита́ец (phiên âm Latinh kitájec, IPA [kʲɪˈta(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.