TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кита́ец

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kitájec[kʲɪˈta(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кита́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кита́ец nghĩa là người trung-quốc, người trung-hoa.

Nghĩa của кита́ец

Danh từ

  1. Người Trung-quốc, người Trung-hoa.

Biến cách của кита́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кита́ецкита́йцы
Sinh cách кого? чего?кита́йцакита́йцев
Tặng cách кому? чему?кита́йцукита́йцам
Đối cách кого? что?кита́йцакита́йцев
Công cụ cách кем? чем?кита́йцемкита́йцами
Giới cách о ком? о чём?кита́йцекита́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với кита́ец

  • Он не китаец. Anh ấy không phải người Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8980487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

китаец nghĩa là gì?

китаец (danh từ) nghĩa là người trung-quốc, người trung-hoa.

китаец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кита́ец (phiên âm Latinh kitájec, IPA [kʲɪˈta(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.