TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

китаиза́ция

giống cáibất động vật
kitaizácija[kʲɪtəɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên китаиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

китаиза́ция nghĩa là hán hoá, trung quốc hoá.

Nghĩa của китаиза́ция

Danh từ

  1. Hán hoá, trung quốc hoá, hoa hoá.

Biến cách của китаиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?китаиза́циякитаиза́ции
Sinh cách кого? чего?китаиза́циикитаиза́ций
Tặng cách кому? чему?китаиза́циикитаиза́циям
Đối cách кого? что?китаиза́циюкитаиза́ции
Công cụ cách кем? чем?китаиза́циейкитаиза́циями
Giới cách о ком? о чём?китаиза́циикитаиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

китаизация nghĩa là gì?

китаизация (danh từ) nghĩa là hán hoá, trung quốc hoá.

китаизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là китаиза́ция (phiên âm Latinh kitaizácija, IPA [kʲɪtəɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.