TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

китаизи́ровать

hai thể
kitaizírovatʹ[kʲɪtəɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên китаизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

китаизи́ровать nghĩa là hán hóa, hán hoá.

Nghĩa của китаизи́ровать

Động từ

  1. Hán hóa, hán hoá, trung quốc hóa, trung quốc hoá.

Chia động từ китаизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якитаизи́руюкитаизи́рую
тыкитаизи́руешькитаизи́руешь
он / она́ / оно́китаизи́руеткитаизи́рует
мыкитаизи́руемкитаизи́руем
выкитаизи́руетекитаизи́руете
они́китаизи́руюткитаизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)китаизи́ровал
Giống cái (она́)китаизи́ровала
Giống trung (оно́)китаизи́ровало
Số nhiều (они́)китаизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)китаизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)китаизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

китаизировать nghĩa là gì?

китаизировать (động từ) nghĩa là hán hóa, hán hoá.

китаизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là китаизи́ровать (phiên âm Latinh kitaizírovatʹ, IPA [kʲɪtəɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.