TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

китая́нка

giống cáiđộng vật
kitajánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên китая́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

китая́нка nghĩa là người phụ nữ trung-quốc, người đàn bà trung-hoa.

Nghĩa của китая́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Trung-quốc, người đàn bà Trung-hoa.

Biến cách của китая́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?китая́нкакитая́нки
Sinh cách кого? чего?китая́нкикитая́нок
Tặng cách кому? чему?китая́нкекитая́нкам
Đối cách кого? что?китая́нкукитая́нок
Công cụ cách кем? чем?китая́нкойкитая́нками
Giới cách о ком? о чём?китая́нкекитая́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

китаянка nghĩa là gì?

китаянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ trung-quốc, người đàn bà trung-hoa.

китаянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là китая́нка (phiên âm Latinh kitajánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.