китая́нка
Dấu sắc trên китая́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
китая́нка nghĩa là người phụ nữ trung-quốc, người đàn bà trung-hoa.
Nghĩa của китая́нка
Danh từ
- Người phụ nữ Trung-quốc, người đàn bà Trung-hoa.
Biến cách của китая́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | китая́нка | китая́нки |
| Sinh cách кого? чего? | китая́нки | китая́нок |
| Tặng cách кому? чему? | китая́нке | китая́нкам |
| Đối cách кого? что? | китая́нку | китая́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | китая́нкой | китая́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | китая́нке | китая́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
китаянка nghĩa là gì?
китаянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ trung-quốc, người đàn bà trung-hoa.
китаянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là китая́нка (phiên âm Latinh kitajánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.