TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́тель

giống đựcbất động vật
kítelʹ[ˈkʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́тель nghĩa là áo cổ đứng.

Nghĩa của ки́тель

Danh từ

  1. Áo cổ đứng.

Biến cách của ки́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́тельки́тели
Sinh cách кого? чего?ки́теляки́телей
Tặng cách кому? чему?ки́телюки́телям
Đối cách кого? что?ки́тельки́тели
Công cụ cách кем? чем?ки́телемки́телями
Giới cách о ком? о чём?ки́телеки́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

китель nghĩa là gì?

китель (danh từ) nghĩa là áo cổ đứng.

китель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́тель (phiên âm Latinh kítelʹ, IPA [ˈkʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.