ки́тель
giống đựcbất động vật
kítelʹ[ˈkʲitʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ки́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́тель nghĩa là áo cổ đứng.
Nghĩa của ки́тель
Danh từ
- Áo cổ đứng.
Biến cách của ки́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́тель | ки́тели |
| Sinh cách кого? чего? | ки́теля | ки́телей |
| Tặng cách кому? чему? | ки́телю | ки́телям |
| Đối cách кого? что? | ки́тель | ки́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́телем | ки́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́теле | ки́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
китель nghĩa là gì?
китель (danh từ) nghĩa là áo cổ đứng.
китель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́тель (phiên âm Latinh kítelʹ, IPA [ˈkʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.