TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

китобо́ец

giống đựcđộng vật
kitobójec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên китобо́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

китобо́ец nghĩa là Chiếc tàu đánh cá voi.

Nghĩa của китобо́ец

Danh từ

  1. Chiếc tàu đánh cá voi.

Biến cách của китобо́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?китобо́ецкитобо́йцы
Sinh cách кого? чего?китобо́йцакитобо́йцев
Tặng cách кому? чему?китобо́йцукитобо́йцам
Đối cách кого? что?китобо́йцакитобо́йцев
Công cụ cách кем? чем?китобо́йцемкитобо́йцами
Giới cách о ком? о чём?китобо́йцекитобо́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

китобоец nghĩa là gì?

китобоец (danh từ) nghĩa là Chiếc tàu đánh cá voi.

китобоец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là китобо́ец (phiên âm Latinh kitobójec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.