TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

китогла́в

giống đựcđộng vật
kitogláv[kʲɪtɐˈɡɫaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên китогла́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

китогла́в nghĩa là cò mỏ giày.

Nghĩa của китогла́в

Danh từ

  1. Cò mỏ giày.

Biến cách của китогла́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?китогла́вкитогла́вы
Sinh cách кого? чего?китогла́вакитогла́вов
Tặng cách кому? чему?китогла́вукитогла́вам
Đối cách кого? что?китогла́вакитогла́вов
Công cụ cách кем? чем?китогла́вомкитогла́вами
Giới cách о ком? о чём?китогла́векитогла́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

китоглав nghĩa là gì?

китоглав (danh từ) nghĩa là cò mỏ giày.

китоглав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là китогла́в (phiên âm Latinh kitogláv, IPA [kʲɪtɐˈɡɫaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.