TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кише́ть

thể chưa hoàn thành
kišétʹ[kʲɪˈʂɛtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кише́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кише́ть nghĩa là nhung nhúc, lúc nhúc, đông nghịt, nhan nhản.

Nghĩa của кише́ть

Động từ

  1. копошиться Nhung nhúc, lúc nhúc.
  2. изобиловать кем-л., чем-л. Đông nghịt, nhan nhản, đầy dẫy, đầy ói, như rươi, tràn, đầy, ngập. + công cụ cách
    • наро́д кише́л на у́лицах, у́лицы кише́ли наро́домngoài đường phố đông nghịt người, ngoài phố nhan nhản những người là người

Chia động từ кише́ть

NgôiHiện tại
якишу́
тыкиши́шь
он / она́ / оно́киши́т
мыкиши́м
выкиши́те
они́киша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кишеть.

Quá khứ

Giống đực (он)кише́л
Giống cái (она́)кише́ла
Giống trung (оно́)кише́ло
Số nhiều (они́)кише́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)киши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)киши́те

Câu hỏi thường gặp

кишеть nghĩa là gì?

кишеть (động từ) nghĩa là nhung nhúc, lúc nhúc, đông nghịt, nhan nhản.

кишеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кише́ть (phiên âm Latinh kišétʹ, IPA [kʲɪˈʂɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.