кише́ть
Dấu sắc trên кише́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кише́ть nghĩa là nhung nhúc, lúc nhúc, đông nghịt, nhan nhản.
Nghĩa của кише́ть
Động từ
- копошиться Nhung nhúc, lúc nhúc.
- изобиловать кем-л., чем-л. Đông nghịt, nhan nhản, đầy dẫy, đầy ói, như rươi, tràn, đầy, ngập. + công cụ cách
- наро́д кише́л на у́лицах, у́лицы кише́ли наро́домngoài đường phố đông nghịt người, ngoài phố nhan nhản những người là người
Chia động từ кише́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кишу́ |
| ты | киши́шь |
| он / она́ / оно́ | киши́т |
| мы | киши́м |
| вы | киши́те |
| они́ | киша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кишеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кише́л |
| Giống cái (она́) | кише́ла |
| Giống trung (оно́) | кише́ло |
| Số nhiều (они́) | кише́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | киши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | киши́те |
Câu hỏi thường gặp
кишеть nghĩa là gì?
кишеть (động từ) nghĩa là nhung nhúc, lúc nhúc, đông nghịt, nhan nhản.
кишеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кише́ть (phiên âm Latinh kišétʹ, IPA [kʲɪˈʂɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.