TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кишка́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kišká[kʲɪʂˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кишка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кишка́ nghĩa là ống cao su.

Nghĩa của кишка́

Danh từ

  1. khẩu ngữ резиновая трубка Ống cao su.
    • пожа́рная кишка́ống cao su cứu hỏa

Biến cách của кишка́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кишка́кишки́
Sinh cách кого? чего?кишки́кишо́к
Tặng cách кому? чему?кишке́кишка́м
Đối cách кого? что?кишку́кишки́
Công cụ cách кем? чем?кишко́йкишка́ми
Giới cách о ком? о чём?кишке́кишка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кишка́

Đồng nghĩa

Họ từ của кишка́

Câu hỏi thường gặp

кишка nghĩa là gì?

кишка (danh từ) nghĩa là ống cao su.

кишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кишка́ (phiên âm Latinh kišká, IPA [kʲɪʂˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.