кишка́
kišká[kʲɪʂˈka]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кишка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кишка́ nghĩa là ống cao su.
Nghĩa của кишка́
Danh từ
- khẩu ngữ резиновая трубка Ống cao su.
- пожа́рная кишка́ống cao su cứu hỏa
Biến cách của кишка́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кишка́ | кишки́ |
| Sinh cách кого? чего? | кишки́ | кишо́к |
| Tặng cách кому? чему? | кишке́ | кишка́м |
| Đối cách кого? что? | кишку́ | кишки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кишко́й | кишка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кишке́ | кишка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кишка́
Đồng nghĩa
Họ từ của кишка́
Câu hỏi thường gặp
кишка nghĩa là gì?
кишка (danh từ) nghĩa là ống cao su.
кишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кишка́ (phiên âm Latinh kišká, IPA [kʲɪʂˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.