TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кише́чник

giống đựcbất động vật
kišéčnik[kʲɪˈʂɛt͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кише́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кише́чник nghĩa là bộ ruột, tràng.

Nghĩa của кише́чник

Danh từ

  1. Bộ ruột, tràng.

Biến cách của кише́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кише́чниккише́чники
Sinh cách кого? чего?кише́чникакише́чников
Tặng cách кому? чему?кише́чникукише́чникам
Đối cách кого? что?кише́чниккише́чники
Công cụ cách кем? чем?кише́чникомкише́чниками
Giới cách о ком? о чём?кише́чникекише́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кишечник nghĩa là gì?

кишечник (danh từ) nghĩa là bộ ruột, tràng.

кишечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кише́чник (phiên âm Latinh kišéčnik, IPA [kʲɪˈʂɛt͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.