кише́чный
Dấu sắc trên кише́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кише́чный nghĩa là Thuộc về ruột.
Nghĩa của кише́чный
Tính từ
- Thuộc về ruột.
Biến cách của кише́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кише́чный | кише́чное | кише́чная | кише́чные |
| Sinh cách | кише́чного | кише́чного | кише́чной | кише́чных |
| Tặng cách | кише́чному | кише́чному | кише́чной | кише́чным |
| Đối cách | кише́чный / кише́чного | кише́чное | кише́чную | кише́чные / кише́чных |
| Công cụ cách | кише́чным | кише́чным | кише́чной | кише́чными |
| Giới cách | кише́чном | кише́чном | кише́чной | кише́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
кишечный nghĩa là gì?
кишечный (tính từ) nghĩa là Thuộc về ruột.
кишечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кише́чный (phiên âm Latinh kišéčnyj, IPA [kʲɪˈʂɛt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.