TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кише́чный

kišéčnyj[kʲɪˈʂɛt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кише́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кише́чный nghĩa là Thuộc về ruột.

Nghĩa của кише́чный

Tính từ

  1. Thuộc về ruột.

Biến cách của кише́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкише́чныйкише́чноекише́чнаякише́чные
Sinh cáchкише́чногокише́чногокише́чнойкише́чных
Tặng cáchкише́чномукише́чномукише́чнойкише́чным
Đối cáchкише́чный / кише́чногокише́чноекише́чнуюкише́чные / кише́чных
Công cụ cáchкише́чнымкише́чнымкише́чнойкише́чными
Giới cáchкише́чномкише́чномкише́чнойкише́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кишечный nghĩa là gì?

кишечный (tính từ) nghĩa là Thuộc về ruột.

кишечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кише́чный (phiên âm Latinh kišéčnyj, IPA [kʲɪˈʂɛt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.