TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кишла́к

giống đựcbất động vật
kišlák[kʲɪʂˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кишла́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кишла́к nghĩa là làng, bản.

Nghĩa của кишла́к

Danh từ

  1. Làng, bản (ở Trung á).

Biến cách của кишла́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кишла́ккишлаки́
Sinh cách кого? чего?кишлака́кишлако́в
Tặng cách кому? чему?кишлаку́кишлака́м
Đối cách кого? что?кишла́ккишлаки́
Công cụ cách кем? чем?кишлако́мкишлака́ми
Giới cách о ком? о чём?кишлаке́кишлака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кишлак nghĩa là gì?

кишлак (danh từ) nghĩa là làng, bản.

кишлак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кишла́к (phiên âm Latinh kišlák, IPA [kʲɪʂˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.